Chỉ số khác
HSX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI 662.53 0.27 (0.04%) 3,771.8
VN100 591.14 -2.81 (-0.47%) 2,194.67
VN30 610.76 -2.26 (-0.37%) 1,637.69
VNALL 591.5 -2.88 (-0.48%) 2,435.9
VNMID 658.37 -10.86 (-1.62%) 556.98
VNSML 571.92 -6.28 (-1.09%) 241.24
VNXAL 939.72 -4.87 (-0.52%) 2,747.01
HNX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
HNX30 167.89 -1.04 (-0.61%) 243.63


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp