Chỉ số khác
HSX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI 966.18 -1.99 (-0.21%) 4,239.64
VN100 852.69 -5.12 (-0.60%) 2,535.49
VN30 880.55 -4.25 (-0.48%) 1,990.72
VNALL 851.05 -4.85 (-0.57%) 2,864.24
VNMID 941.6 -3.13 (-0.33%) 544.77
VNSML 792.08 0.70 (0.09%) 328.75
VNXAL 1,320.63 -6.79 (-0.51%) 3,126.23
HNX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
HNX30 181.4 0.49 (0.27%) 128.37


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp