Chỉ số khác
HSX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI 989.2 -0.62 (-0.06%) 3,539.68
VN100 885.59 0.38 (0.04%) 2,455.57
VN30 919.13 0.03 (0%) 1,785.39
VNALL 882.97 0.43 (0.05%) 2,773.78
VNMID 979.6 -1.46 (-0.15%) 670.18
VNSML 799.47 0.24 (0.03%) 318.21
VNXAL 1,369.62 0.28 (0.02%) 3,007.63
HNX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
HNX30 186.28 -1.69 (-0.90%) 186.31


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp