Chỉ số khác
HSX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI 979.76 -12.69 (-1.28%) 2,105.61
VN100 863.32 -10.37 (-1.19%) 1,552.12
VN30 889.18 -11.35 (-1.26%) 1,094.77
VNALL 863.07 -10.10 (-1.16%) 1,771.72
VNMID 960.33 -6.24 (-0.65%) 457.35
VNSML 827.31 -3.68 (-0.44%) 219.61
VNXAL 1,338.05 -15.62 (-1.15%) 1,888.14
HNX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
HNX30 188.59 -2.26 (-1.18%) 136.73


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp