Chỉ số khác
HSX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI 990.36 -6.74 (-0.68%) 5,641.55
VN100 883.26 -4.72 (-0.53%) 4,086.75
VN30 915.16 -3.72 (-0.40%) 3,128.1
VNALL 880.95 -4.63 (-0.52%) 4,399.13
VNMID 975.45 -5.42 (-0.55%) 958.65
VNSML 809.75 -0.60 (-0.07%) 312.39
VNXAL 1,364.61 -6.42 (-0.47%) 4,608.41
HNX
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
HNX30 189.73 -0.57 (-0.30%) 230.75


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp