Tổng quan thị trường
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI
989.2 -0.62 (-0.06%) 3,540.39
VN30
919.13 0.03 (069,308,160%) 0
HNX
105.48 -0.59 (-0.55%) 276.52
HNX30
186.28 -1.69 (-0.9%) 186.31
UPCOM
56.46 -0.01 (-0.02%) 98.8
CÁC CHỈ SỐ KHÁC

MởĐóngCaoThấpKLThay đổi
ROS25.0025.4525.4524.9524,184,740-0.20%
FLC4.484.634.634.4716,706,2406.93%
VPB22.5022.4022.5022.005,441,580-0.44%
ASM8.188.318.438.184,781,4201.71%
POW13.2513.3013.5013.254,298,1100.76%


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp