Tổng quan thị trường
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI
991.46 5.09 (0.52%) 3,564.59
VN30
909.09 2.57 (0.28%) 2040.08
HNX
106.28 0.69 (0.65%) 235.89
HNX30
187.01 3.08 (1.68%) 172.76
UPCOM
56.22 0.26 (0.47%) 102.61
CÁC CHỈ SỐ KHÁC

MởĐóngCaoThấpKLThay đổi
HPG25.8526.3026.4025.858,919,9001.74%
HSG8.558.989.098.508,908,5705.03%
STB10.9010.9010.9510.757,030,7000.00%
FLC4.264.414.414.245,033,4503.76%
MBB22.5522.4022.6022.354,991,520-0.67%


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp