Tổng quan thị trường
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI
966.18 -1.99 (-0.21%) 4,239.64
VN30
880.55 -4.25 (-0.48%) 2677
HNX
102.94 0.23 (0.22%) 251.74
HNX30
181.4 0.49 (0.27%) 128.37
UPCOM
55.73 0.21 (0.39%) 115.29
CÁC CHỈ SỐ KHÁC

MởĐóngCaoThấpKLThay đổi
ROS24.0024.1024.2023.6530,761,060-0.41%
HAI3.853.863.873.4511,140,7206.63%
AMD2.662.652.662.509,588,6406.43%
HPG24.2023.8024.5023.809,476,390-1.65%
FLC4.584.544.634.545,903,5400.00%


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp