Tổng quan thị trường
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI
937.45 -0.44 (-0.05%) 3,696.76
VN30
865.86 1.70 (0.20%) 2598.8
HNX
109.74 1.55 (1.43%) 411.66
HNX30
190.36 1.75 (0.93%) 328.38
UPCOM
56.47 0.3 (0.54%) 127.83
CÁC CHỈ SỐ KHÁC

MởĐóngCaoThấpKLThay đổi
STB11.5511.6011.9011.4517,826,7500.87%
ROS10.509.2010.559.2010,268,700-6.69%
MBB21.6021.7521.9021.559,083,5501.64%
AMD2.142.102.142.088,005,7505.00%
CTG27.3526.8027.3526.706,108,570-1.65%


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp