Tổng quan thị trường
Chỉ số Giá trị Thay đổi GTGD (tỷ)
VNI
662.53 0.27 (0.04%) 3,771.80
VN30
610.76 -2.26 (-0.37%) 1976.08
HNX
92.64 -0.65 (-0.69%) 337.04
HNX30
167.89 -1.04 (-0.61%) 243.63
UPCOM
47.74 0.11 (0.22%) 96.32
CÁC CHỈ SỐ KHÁC

MởĐóngCaoThấpKLThay đổi
AMD2.742.742.862.7419,490,630-6.80%
FLC2.562.482.732.4815,376,460-6.77%
STB7.867.307.867.1212,191,270-4.45%
HPG16.3516.8517.3515.2511,163,4403.06%
DLG1.461.391.541.3810,924,970-6.08%


Bảng giá chứng khoán | Tin tức | Tổng quan thị trường | Chỉ số chứng khoán thế giới | Bảng giá các thị trường khác | Lịch sự kiện | Trợ giúp